Hướng dẫn cách tính dung lượng camera
Để tính dung lượng lưu trữ camera, cần biết số camera, bitrate trung bình của mỗi camera, số giờ ghi mỗi ngày và số ngày muốn lưu. Với đơn vị thập phân, 1 GB = 1.000 MB và 1 TB = 1.000 GB. Một luồng 1 Mbps ghi đủ 24 giờ tạo khoảng 10,8 GB video.
Dung lượng (GB) = số camera × bitrate (Mbps) × 10,8 × số ngày khi ghi 24 giờ/ngày. Ví dụ: 8 camera, mỗi camera 5 Mbps, ghi liên tục 30 ngày cần khoảng 12.960 GB (12,96 TB) video, chưa tính phần dự phòng. Nếu dành 10% dung lượng ổ cho hệ thống và khoảng trống, dung lượng ổ cần là 12.960 ÷ 0,9 = 14.400 GB. Cần kiểm tra số khay ổ cứng và dung lượng tối đa đầu ghi hỗ trợ trước khi mua.
Cách tính thời gian lưu camera
Thời gian lưu (ngày) = dung lượng khả dụng (GB) ÷ (số camera × bitrate mỗi camera × 10,8), áp dụng ghi liên tục 24 giờ/ngày. Ví dụ ổ 8.000 GB với 8 camera ở 5 Mbps lưu khoảng 18,52 ngày nếu chưa trừ dự phòng; nếu dự phòng 10% còn khoảng 16,67 ngày.
Thời gian lưu camera thực tế thay đổi theo chuyển động, ánh sáng, âm thanh, FPS, độ phân giải, codec H.264/H.265 và chế độ điều khiển bitrate. Không thể chỉ dựa vào “camera 2MP hay 4MP” để kết luận chắc số ngày lưu. Hãy lấy bitrate từ cấu hình hoặc đo thực tế; nếu bitrate đã gồm âm thanh thì không cộng âm thanh lần nữa.
Camera ghi chuyển động có lưu lâu hơn không?
Có thể, vì camera ghi ít giờ hơn, nhưng lượng chuyển động mỗi ngày không cố định. Ô “Giờ ghi mỗi ngày” dùng cho lịch ghi hoặc số giờ ghi hiệu dụng ước tính. Kết quả không bảo đảm giữ được video cho mọi sự kiện; nên kiểm tra lịch sử ghi và chừa dung lượng phù hợp.
Ổ cứng 1 TB lưu camera được bao nhiêu ngày?
Ví dụ 1 camera ở 2 Mbps ghi 24 giờ/ngày: 1.000 ÷ (2 × 10,8) ≈ 46,30 ngày, chưa trừ dự phòng. Nếu là 4 camera cùng bitrate, thời gian còn khoảng 11,57 ngày. Nhập cấu hình của bạn vào công cụ để tính lại.
Tìm “cach tinh dung luong camera” hay “thoi gian luu camera”?
Đó là cách viết không dấu của “cách tính dung lượng camera” và “thời gian lưu camera”. Bạn có thể sử dụng cùng các công cụ trên để tính dung lượng, số ngày lưu và băng thông theo thông số hệ thống.
Bitrate và băng thông camera khác nhau như thế nào?
Bitrate là lượng dữ liệu video mỗi giây của một luồng. Băng thông cần đáp ứng tổng các luồng đi qua đường truyền, cộng phần dự phòng. Chẳng hạn 8 luồng ở 5 Mbps cần 40 Mbps cho video; chọn dự phòng 25% thì mục tiêu là 50 Mbps. Đối chiếu thêm giới hạn incoming bandwidth của đầu ghi và khả năng switch.
Chọn công suất điều hòa theo diện tích có chính xác tuyệt đối không?
Không. Mức 600 BTU/h/m² là ước tính ban đầu cho phòng ở thông thường. Không gian văn phòng hoặc đông người cần hệ số cao hơn. Công cụ làm tròn lên một mức công suất phổ biến, nhưng vẫn cần đối chiếu công suất thực tế của model và khảo sát tải nhiệt.
